Phép dịch "Fühlen" thành Tiếng Việt

Tình cảm, cảm thấy, thấy là các bản dịch hàng đầu của "Fühlen" thành Tiếng Việt.

Fühlen noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Tình cảm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fühlen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

fühlen verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cảm thấy

    verb

    Ich fühle mich schlecht.

    Tôi cảm thấy xấu.

  • thấy

    verb

Các cụm từ tương tự như "Fühlen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Fühlen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch