Phép dịch "Experte" thành Tiếng Việt

Chuyên gia, chuyên gia là các bản dịch hàng đầu của "Experte" thành Tiếng Việt.

Experte noun masculine ngữ pháp

Fachidiot (abwertend) (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Chuyên gia

    Sachkundiger auf einem bestimmten Gebiet

    „Und was machen Sie so mit all der Zeit?“, wollte der Experte wissen.

    Chuyên gia hỏi: “Vậy thì ông sẽ làm gì vào những lúc rảnh?”

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Experte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

experte
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chuyên gia

    noun

    Du bist nicht der einzige Experte, den er rief.

    Anh không nghĩ anh là chuyên gia duy nhất mà anh ta gọi chứ hả?

Thêm

Bản dịch "Experte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch