Phép dịch "Euro" thành Tiếng Việt

euro là bản dịch của "Euro" thành Tiếng Việt.

Euro noun Noun masculine ngữ pháp

Euronen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • euro

    noun

    Währung der Europäischen Währungsunion, mit dem Symbol „€“.

    Einige Deutsche arbeiten für einen Euro in der Stunde.

    Một số người Đức chỉ cần trả lương một euro một giờ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Euro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

euro
+ Thêm

"euro" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho euro trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Euro"

Thêm

Bản dịch "Euro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch