Phép dịch "Esszimmer" thành Tiếng Việt
phòng ăn, Phòng ăn là các bản dịch hàng đầu của "Esszimmer" thành Tiếng Việt.
Esszimmer
noun
neuter
ngữ pháp
Refektorium (Kloster)
-
phòng ăn
nounEs sind auch so schon zu viele Zwerge in meinem Esszimmer.
Có quá nhiều người lùn trong phòng ăn của tôi rồi!
-
Phòng ăn
Zimmer einer Wohnung oder eines Wohnhauses, das vorwiegend zum Essen genutzt wird
Das Esszimmer sah so aus.
Phòng ăn trông như thế này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Esszimmer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
esszimmer
+
Thêm bản dịch
Thêm
"esszimmer" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho esszimmer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Esszimmer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phòng ăn
Thêm ví dụ
Thêm