Phép dịch "Entschuldigung" thành Tiếng Việt

xin lỗi, xin lỗi cho hỏi là các bản dịch hàng đầu của "Entschuldigung" thành Tiếng Việt.

Entschuldigung interjection noun feminine ngữ pháp

unter dem Deckmantel des/der ... [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • xin lỗi

    verb

    Und meine aufrichtige Entschuldigung an Ihren Kollegen hier.

    Và lời xin lỗi chân thành tới đồng nghiệp của bọn mày đây.

  • xin lỗi cho hỏi

    Phrase
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Entschuldigung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Entschuldigung" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Entschuldigung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch