Phép dịch "Empfindung" thành Tiếng Việt
cảm xúc là bản dịch của "Empfindung" thành Tiếng Việt.
Empfindung
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Verstärkung von “kimi”
-
cảm xúc
nounAber schließlich vertraut man ja auch nicht jedem seine innersten Empfindungen an.
Nhưng không phải ai cũng thổ lộ cảm xúc với bất kỳ người nào.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Empfindung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm