Phép dịch "Empfindung" thành Tiếng Việt

cảm xúc là bản dịch của "Empfindung" thành Tiếng Việt.

Empfindung noun Noun feminine ngữ pháp

Verstärkung von “kimi”

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cảm xúc

    noun

    Aber schließlich vertraut man ja auch nicht jedem seine innersten Empfindungen an.

    Nhưng không phải ai cũng thổ lộ cảm xúc với bất kỳ người nào.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Empfindung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Empfindung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch