Phép dịch "Elektrolyt" thành Tiếng Việt

Chất điện giải là bản dịch của "Elektrolyt" thành Tiếng Việt.

Elektrolyt noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Chất điện giải

    chemische Verbindung

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Elektrolyt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Elektrolyt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch