Phép dịch "Elektriker" thành Tiếng Việt

thợ điện là bản dịch của "Elektriker" thành Tiếng Việt.

Elektriker noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thợ điện

    noun

    Man machte sich auf die Suche nach Zimmerleuten, Elektrikern und Installateuren.

    Họ tìm được thợ mộc, thợ điện và thợ sửa ống nước.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Elektriker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Elektriker"

Thêm

Bản dịch "Elektriker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch