Phép dịch "Eisenbahn" thành Tiếng Việt

đường sắt, xe lửa, tàu hỏa là các bản dịch hàng đầu của "Eisenbahn" thành Tiếng Việt.

Eisenbahn noun Noun feminine ngữ pháp

zu Beginn der Meiji-Zeit verwendet

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đường sắt

    noun

    Ich bin die Eisenbahn, und sie interessieren mich nicht.

    Tôi là đường sắt đây và tôi không quan tâm.

  • xe lửa

    noun

    Im September 1919 fuhr ich mit meinen Eltern mit der Eisenbahn nach Sandusky (Ohio) an den Eriesee.

    Vào tháng 9-1919, cha mẹ và tôi đón xe lửa đi đến Sandusky, Ohio, bên Hồ Erie.

  • tàu hỏa

    noun

    Und werden mit der Eisenbahn in die Städte gebracht.

    Và chúng được chở vào thành phố bằng tàu hỏa.

  • đường ray

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Eisenbahn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

eisenbahn
+ Thêm

"eisenbahn" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho eisenbahn trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Eisenbahn"

Các cụm từ tương tự như "Eisenbahn" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Eisenbahn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch