Phép dịch "Eingeben" thành Tiếng Việt
đưa vào, nhập vào là bản dịch của "Eingeben" thành Tiếng Việt.
eingeben
verb
ngữ pháp
durchziehen (Karte) [..]
-
đưa vào, nhập vào
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Eingeben " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm