Phép dịch "Eidechse" thành Tiếng Việt

con thằn lằn, Hiết Hổ, thằn lằn là các bản dịch hàng đầu của "Eidechse" thành Tiếng Việt.

Eidechse noun feminine ngữ pháp

Eidechse (Sternbild) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • con thằn lằn

    noun

    Reptil der Ordnung Squamata

  • Hiết Hổ

    Eidechse (Sternbild)

  • thằn lằn

    noun

    Er war geschuppt wie eine Eidechse, blind, mit ledernen Flügeln wie jene einer Fledermaus.

    Nó có vảy giống như thằn lằn. Đui mù, với đôi cánh như loài dơi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Eidechse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

eidechse
+ Thêm

"eidechse" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho eidechse trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Eidechse"

Thêm

Bản dịch "Eidechse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch