Phép dịch "Edutainment" thành Tiếng Việt

giáo trí, giáo dục giải trí là bản dịch của "Edutainment" thành Tiếng Việt.

Edutainment
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • giáo trí, giáo dục giải trí

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Edutainment " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Edutainment" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch