Phép dịch "Drucker" thành Tiếng Việt

máy in, Máy in, thiết bị in là các bản dịch hàng đầu của "Drucker" thành Tiếng Việt.

Drucker noun masculine ngữ pháp

Fachmann, der in der Druckerei die Druckmaschinen bedient, um Printerzeugnisse zu vervielfältigen

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • máy in

    Man kann sie aus dem Drucker nehmen und implantieren.

    Chỉ cần lấy nó ra khỏi máy in và đưa vào cấy ghép.

  • Máy in

    Peripheriegerät eines Computers

    Druckerinformationen können nicht abgefragt werden. Drucker antwortet: %

    Không thể lấy thông tin về máy in. Máy in đáp ứng: %

  • thiết bị in

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Drucker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Drucker"

Các cụm từ tương tự như "Drucker" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Drucker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch