Phép dịch "Dreizack" thành Tiếng Việt
Đinh ba, đinh ba là các bản dịch hàng đầu của "Dreizack" thành Tiếng Việt.
Dreizack
noun
masculine
ngữ pháp
-
Đinh ba
Löse meine Ketten und gib mir den Dreizack.
Tháo xích ra và đưa tôi cây đinh ba.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Dreizack " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
dreizack
-
đinh ba
nounLöse meine Ketten und gib mir den Dreizack.
Tháo xích ra và đưa tôi cây đinh ba.
Hình ảnh có "Dreizack"
Thêm ví dụ
Thêm