Phép dịch "Drei" thành Tiếng Việt

số ba, ba, tam là các bản dịch hàng đầu của "Drei" thành Tiếng Việt.

Drei noun feminine ngữ pháp

Drei (Roman) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • số ba

    noun

    Die Drei wegen der drei Menschen unseres so glücklichen Haushalts.

    Và số ba từ ba thành viên của cái gia đình rất ư hạnh phúc chúng tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Drei " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

drei Numeral numeral ngữ pháp

Die dritte der natürlichen Zahlen (3). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ba

    adjective noun numeral

    Tom und drei andere Besatzungsmitglieder wurden bei dem Unfall verletzt.

    Tom và ba thành viên khác của đội đã bị thương trong tai nạn.

  • tam

    numeral

    Dort waren drei relativ hohe Stufen.

    Nơi đó có bậc tam cấp khá cao.

  • bà

    Cardinal number

    Auch drei Feen, die Frieden und Versöhnung wollten.

    Ngay 3 bà tiên cũng đến để ban phước cho công chúa.

  • thứ ba

    Ordinal number

    Denn Schritt drei hört niemals auf.

    Bởi vì bước thứ ba là mãi mãi.

Các cụm từ tương tự như "Drei" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Drei" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch