Phép dịch "Domain" thành Tiếng Việt

không gian tên, tên miền, Tên miền là các bản dịch hàng đầu của "Domain" thành Tiếng Việt.

Domain noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • không gian tên

    noun
  • tên miền

    zusammenhängender Teilbereich des hierarchischen Domain Name System

    Sie müssen zunächst einen Domain-Namen eingeben

    Trước tiên bạn phải nhập một tên miền

  • Tên miền

    Sie müssen zunächst einen Domain-Namen eingeben

    Trước tiên bạn phải nhập một tên miền

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • miền
    • tên miền không gian
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Domain " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

domain
+ Thêm

"domain" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho domain trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Domain" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Domain" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch