Phép dịch "Dissident" thành Tiếng Việt

Người bất đồng chính kiến, người bất đồng chính kiến là các bản dịch hàng đầu của "Dissident" thành Tiếng Việt.

Dissident noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Người bất đồng chính kiến

    Andersdenkender

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Dissident " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

dissident Adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • người bất đồng chính kiến

Thêm

Bản dịch "Dissident" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch