Phép dịch "Diplomatin" thành Tiếng Việt

nhà ngoại giao, 家外交 là các bản dịch hàng đầu của "Diplomatin" thành Tiếng Việt.

Diplomatin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhà ngoại giao

    noun

    Du bist Schauspielerin, du bist Diplomatin, du bist Psychologin...

    Em là diễn viên, nhà ngoại giao, nhà tâm lý

  • 家外交

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Diplomatin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Diplomatin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch