Phép dịch "Dienstbote" thành Tiếng Việt
Người giúp việc là bản dịch của "Dienstbote" thành Tiếng Việt.
Dienstbote
noun
masculine
ngữ pháp
Ordonnnanz (mil.)
-
Người giúp việc
ständig im Haushalt wohnende angestellte Hilfskraft für Arbeiten in der Haus- und Landwirtschaft
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Dienstbote " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm