Phép dịch "Dialog" thành Tiếng Việt

đối thoại, cuộc đối thoại, hội thoại là các bản dịch hàng đầu của "Dialog" thành Tiếng Việt.

Dialog noun Noun masculine ngữ pháp

Zwiesprache (gehoben)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đối thoại

    noun

    Wir brauchen ein umfassenderes Gespräch, einen internationalen Dialog.

    Chúng ta cần một cuộc nói chuyện lớn hơn, một cuộc đối thoại quốc tế.

  • cuộc đối thoại

    noun

    Wir führen seit einiger Zeit einen sehr offenen Dialog mit der Kongressabgeordneten.

    Chúng tôi thường xuyên có các cuộc đối thoại mở với các nữ nghị sĩ.

  • hội thoại

    verb

    Speichert das Bildschirmfoto ohne Aufruf des Dialogs in die angegebene Datei

    Lưu hình chụp vào tập tin được chỉ định, không hiện hội thoại chọn tập tin

  • Đối thoại

    Gespräch zwischen zwei oder mehr Personen

    Dialog ist nicht einfach –

    Đối thoại không dễ dàng chút nào —

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Dialog " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Dialog"

Các cụm từ tương tự như "Dialog" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Dialog" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch