Phép dịch "Deutscher" thành Tiếng Việt

người Đức là bản dịch của "Deutscher" thành Tiếng Việt.

Deutscher noun masculine ngữ pháp

Saupreiß (bayr.) (derb) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • người Đức

    noun

    was

    Ich kenne diesen Deutschen mit dem langen Bart.

    Tôi biết người Đức có râu dài này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Deutscher " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

deutscher adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

"deutscher" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho deutscher trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Deutscher" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Deutscher" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch