Phép dịch "Desktopgadget" thành Tiếng Việt

vật dụng bàn làm việc là bản dịch của "Desktopgadget" thành Tiếng Việt.

Desktopgadget
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vật dụng bàn làm việc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Desktopgadget " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Desktopgadget" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch