Phép dịch "Delikatesse" thành Tiếng Việt

mỹ vị là bản dịch của "Delikatesse" thành Tiếng Việt.

Delikatesse noun Noun feminine ngữ pháp

Schmankerl (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mỹ vị

    noun

    Zu den Delikatessen des Königs gehörten vermutlich auch Speisen, die sie gemäß dem mosaischen Gesetz nicht essen durften (5.

    Cao lương mỹ vị dành cho vua rất có thể gồm những thức ăn mà Luật Pháp Môi-se cấm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Delikatesse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Delikatesse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch