Phép dịch "Delfin" thành Tiếng Việt

cá heo, Hải Đồn, Cá heo là các bản dịch hàng đầu của "Delfin" thành Tiếng Việt.

Delfin noun masculine ngữ pháp

Walfisch (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cá heo

    noun

    Tippen Sie einfach mal, welches vom Delfin stammt.

    Bây giờ thử nghĩ mà xem cái nào là của cá heo.

  • Hải Đồn

    Delfin (Sternbild)

  • Cá heo

    Meeressäuger

    Die wasserfeste Rüstung von Meister Delfin!

    Chiến giáp chống nước của Cá Heo sư phụ!

  • cá heo mỏ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Delfin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Delfin"

Các cụm từ tương tự như "Delfin" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Delfin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch