Phép dịch "Deflation" thành Tiếng Việt

giảm giá, giảm phát, Giảm phát là các bản dịch hàng đầu của "Deflation" thành Tiếng Việt.

Deflation noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • giảm giá

    noun
  • giảm phát

  • Giảm phát

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Deflation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Deflation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch