Phép dịch "Dax" thành Tiếng Việt

Dax là bản dịch của "Dax" thành Tiếng Việt.

Dax abbreviation

Dax (Arrondissement)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Dax

    Dax, Landes

    Dax ist hier und mit ihm die halbe Polizei.

    Dax đang ở đây với một đám cảnh sát.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Dax " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

DAX proper
+ Thêm

"DAX" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho DAX trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Dax" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch