Phép dịch "Dataset" thành Tiếng Việt

tập hợp dữ liệu là bản dịch của "Dataset" thành Tiếng Việt.

Dataset noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tập hợp dữ liệu

    Datentabelle oder Datei mit Daten

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Dataset " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Dataset" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch