Phép dịch "Cover" thành Tiếng Việt
bìa là bản dịch của "Cover" thành Tiếng Việt.
Cover
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
Die erste Seite einer Zeitschrift oder eines Buches.
-
bìa
nounBist das wirklich du auf dem Cover vom New York Magazine?
Có đúng thật đây là cậu trên bìa tạp chí New York không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Cover " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
cover
verb
+
Thêm bản dịch
Thêm
"cover" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho cover trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm