Phép dịch "County" thành Tiếng Việt

quận, quận hạt là các bản dịch hàng đầu của "County" thành Tiếng Việt.

County noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • quận

    noun

    Entschuldige, aber ich zahle in diesem County Steuern.

    Xin lỗi, nhưng anh cũng đóng thuế cho quận này đấy.

  • quận hạt

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " County " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "County" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "County" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch