Phép dịch "Cordierit" thành Tiếng Việt

Cordierit, cordierit là các bản dịch hàng đầu của "Cordierit" thành Tiếng Việt.

Cordierit

Mineral aus der Mineralklasse der Silikate aus Aluminium, Eisen und Magnesium.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Cordierit

    Mineral

  • cordierit

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Cordierit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Cordierit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch