Phép dịch "Cookinseln" thành Tiếng Việt

Quần đảo Cook, quần đảo cook là các bản dịch hàng đầu của "Cookinseln" thành Tiếng Việt.

Cookinseln proper Proper noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Quần đảo Cook

    Unterwegs mit der Einladung zu den Zusammenkünften auf den Cookinseln

    Mời dự buổi nhóm họp ở Quần Đảo Cook

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Cookinseln " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

cookinseln
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • quần đảo cook

    Unterwegs mit der Einladung zu den Zusammenkünften auf den Cookinseln

    Mời dự buổi nhóm họp ở Quần Đảo Cook

Thêm

Bản dịch "Cookinseln" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch