Phép dịch "Container" thành Tiếng Việt

bình chứa, côngtenơ hóa là các bản dịch hàng đầu của "Container" thành Tiếng Việt.

Container noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bình chứa

  • côngtenơ hóa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Container " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Container" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Container" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch