Phép dịch "Comic" thành Tiếng Việt

Quyển truyện, truyện tranh, truyện tranh là các bản dịch hàng đầu của "Comic" thành Tiếng Việt.

Comic noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Quyển truyện

  • truyện tranh

    Folge von Bildern, die eine Geschichte erzählt

    Das müssen die Comics sein, die er dauernd liest.

    Nó đọc truyện tranh cả ngày đấy mà.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Comic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

comic
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • truyện tranh

    Das müssen die Comics sein, die er dauernd liest.

    Nó đọc truyện tranh cả ngày đấy mà.

Hình ảnh có "Comic"

Các cụm từ tương tự như "Comic" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Comic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch