Phép dịch "Columbia" thành Tiếng Việt

Tàu con thoi Columbia, Columbia, columbia là các bản dịch hàng đầu của "Columbia" thành Tiếng Việt.

Columbia

Columbia (Raumfähre)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Tàu con thoi Columbia

    Columbia (Raumfähre)

  • Columbia

    Columbia (siêu lục địa)

    Ich habe mich für die Columbia beworben, Zach hat Stipendien.

    Tớ đã nộp đơn sớm vào Columbia, còn Zach có được học bổng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Columbia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

columbia
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • columbia

    Ich habe mich für die Columbia beworben, Zach hat Stipendien.

    Tớ đã nộp đơn sớm vào Columbia, còn Zach có được học bổng.

Các cụm từ tương tự như "Columbia" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Columbia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch