Phép dịch "Cola" thành Tiếng Việt
cola, Cola là các bản dịch hàng đầu của "Cola" thành Tiếng Việt.
Cola
noun
feminine
ngữ pháp
-
cola
Apropos Wunder: Das Rezept für Cola-Dosenschinken.
Nói về phép màu, đó là công thức cho món giăm bông cola.
-
Cola
Erfrischungsgetränk
Möchtet ihr wirklich in einer Welt ohne Coca-Cola leben?
Bộ chú em thật sự muốn sống trong thế giới vắng bóng Coca Cola à?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Cola " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm