Phép dịch "Clan" thành Tiếng Việt

Thị tộc, thị tộc là các bản dịch hàng đầu của "Clan" thành Tiếng Việt.

Clan noun masculine ngữ pháp

bucklige Verwandtschaft (scherzhaft oder abwertend) (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Thị tộc

    Gruppe von Familien, die eine eng umrissene geographische Einheit bewohnten

    Was meinst du mit deinem Clan?

    Thị tộc của ông là ý gì?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Clan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

clan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thị tộc

    noun

    Was meinst du mit deinem Clan?

    Thị tộc của ông là ý gì?

Hình ảnh có "Clan"

Thêm

Bản dịch "Clan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch