Phép dịch "Chutney" thành Tiếng Việt
Chutney, tương ớt là các bản dịch hàng đầu của "Chutney" thành Tiếng Việt.
Chutney
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
-
Chutney
würzige, häufig süß-saure Sauce der indischen Küche mit püreeartiger Beschaffenheit
-
tương ớt
nounDas sind getrocknete Muscheln mit einem Mango Chutney.
Đây là sò điệp nướng với tương ớt và xoài.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Chutney " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
chutney
+
Thêm bản dịch
Thêm
"chutney" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho chutney trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm