Phép dịch "Chrom" thành Tiếng Việt

crom, crôm, Crom là các bản dịch hàng đầu của "Chrom" thành Tiếng Việt.

Chrom noun neuter ngữ pháp

Cr (Symbol) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • crom

    noun

    Chemisches Element mit dem Symbol Cr und der Ordnungszahl 24, silberweißes hartes Übergangsmetall, das hauptsächlich in Chromit vorkommt

    Noch ein bisschen Chrom, einen Spoiler.

    Mạ crom, lắp cánh đuôi phía sau là xong thôi.

  • crôm

    Wie kann ich herausfinden, welche Art von Chrom in Hinkley verwendet wird?

    Làm sao tôi biết đó là loại crôm họ dùng ở Hinkley?

  • Crom

    Nguyên tố hóa học

    Noch ein bisschen Chrom, einen Spoiler.

    Mạ crom, lắp cánh đuôi phía sau là xong thôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Chrom " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

chrom
+ Thêm

"chrom" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho chrom trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Chrom"

Các cụm từ tương tự như "Chrom" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Chrom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch