Phép dịch "Chor" thành Tiếng Việt
hợp xướng, Hợp xướng, dàn hợp xướng là các bản dịch hàng đầu của "Chor" thành Tiếng Việt.
Chor
noun
masculine
ngữ pháp
Vokalensemble (gehoben)
-
hợp xướng
Ja, und er war im Chor, habe ich recht?
Đúng rồi, anh ta ở trong dàn hợp xướng phải không?
-
Hợp xướng
Gemeinschaft von Singenden
Ja, und er war im Chor, habe ich recht?
Đúng rồi, anh ta ở trong dàn hợp xướng phải không?
-
dàn hợp xướng
Ja, und er war im Chor, habe ich recht?
Đúng rồi, anh ta ở trong dàn hợp xướng phải không?
-
團合唱
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Chor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
chor
+
Thêm bản dịch
Thêm
"chor" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho chor trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Chor"
Thêm ví dụ
Thêm