Phép dịch "Chlor" thành Tiếng Việt

clo, Clo là các bản dịch hàng đầu của "Chlor" thành Tiếng Việt.

Chlor noun neuter ngữ pháp

stechend riechendes, gelbgrünes Gas [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • clo

    noun

    Sehr reaktionsfreudiges und hochgiftiges gasförmiges chemisches Element mit dem Symbol Cl und der Ordnungszahl 17, das zu den Halogenen gehört.

    Es musste abgekocht oder mit Chlor behandelt werden, damit man es trinken konnte.

    Chúng tôi phải nấu nước sôi hoặc khử trùng bằng clo để bảo đảm an toàn khi uống.

  • Clo

    nguyên tố hóa học với số nguyên tử 17

    Das Chlor tut mir in den Augen weh.

    Clo làm mắt tôi khó chịu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Chlor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

chlor
+ Thêm

"chlor" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho chlor trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Chlor"

Thêm

Bản dịch "Chlor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch