Phép dịch "Chili" thành Tiếng Việt

ớt, Ớt, ớt cay là các bản dịch hàng đầu của "Chili" thành Tiếng Việt.

Chili noun feminine neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ớt

    noun

    Ich esse Chili, egal, wie heiß es ist, Betty.

    Anh sẽ ăn ớt cho dù trời có nóng cỡ nào, Betty.

  • Ớt

    scharf schmeckende Paprikasorten

    Ich esse Chili, egal, wie heiß es ist, Betty.

    Anh sẽ ăn ớt cho dù trời có nóng cỡ nào, Betty.

  • ớt cay

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Chili " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Chili"

Các cụm từ tương tự như "Chili" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Chili" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch