Phép dịch "Chance" thành Tiếng Việt

機會, Dịp, cơ hội là các bản dịch hàng đầu của "Chance" thành Tiếng Việt.

Chance noun Noun feminine ngữ pháp

Gunst der Stunde (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • 機會

    noun
  • Dịp

  • cơ hội

    noun

    Ich werde ihm noch eine Chance geben.

    Tôi sẽ cho anh ấy một cơ hội nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Chance " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

chance
+ Thêm

"chance" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho chance trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Chance" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Chance" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch