Phép dịch "Cashflow" thành Tiếng Việt

Dòng tiền là bản dịch của "Cashflow" thành Tiếng Việt.

Cashflow noun masculine ngữ pháp

Überschuss nach Abzug aller Unkosten

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Dòng tiền

    wirtschaftliche Messgröße

    Metriken wie Umsatzwachstum, Cashflow, Marktanteil,

    như tăng trưởng doanh thu, dòng tiền, thị phần,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Cashflow " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Cashflow" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch