Phép dịch "Carbonate" thành Tiếng Việt

Cacbonat là bản dịch của "Carbonate" thành Tiếng Việt.

Carbonate noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Cacbonat

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Carbonate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Carbonate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch