Phép dịch "Byte" thành Tiếng Việt

byte là bản dịch của "Byte" thành Tiếng Việt.

Byte noun neuter ngữ pháp

Eine Maßeinheit der Datenspeicherung, häufig bestehend aus acht Bits.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • byte

    noun

    Maßeinheit der Digitaltechnik und der Informatik, meist 8 Bit

    Jedes Byte fließt da durch.

    Mọi byte dữ liệu đều chảy qua đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Byte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Byte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch