Phép dịch "Busenhalter" thành Tiếng Việt

cái nịt ngực, cái xú chiên là các bản dịch hàng đầu của "Busenhalter" thành Tiếng Việt.

Busenhalter
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cái nịt ngực

    noun
  • cái xú chiên

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Busenhalter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Busenhalter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch