Phép dịch "Buchstabe" thành Tiếng Việt

chữ cái, chữ, chư là các bản dịch hàng đầu của "Buchstabe" thành Tiếng Việt.

Buchstabe noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chữ cái

    noun

    Schriftzeichen einer alphabetischen Schriftsprache

    wurde ein neues Wort mit vier Buchstaben erfunden.

    đã chứng kiến sự ra đời của một từ gồm bốn chữ cái.

  • chữ

    noun

    Aber welcher Buchstabe ist es denn, wenn man ihn entfaltet?

    Câu hỏi đặt ra là, đây là chữ gì nếu tôi mở nó ra?

  • chư

    noun
  • chữ lớn

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Buchstabe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Buchstabe"

Các cụm từ tương tự như "Buchstabe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Buchstabe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch