Phép dịch "Bruch" thành Tiếng Việt

Phân số, Vết vỡ là các bản dịch hàng đầu của "Bruch" thành Tiếng Việt.

Bruch noun masculine ngữ pháp

Hernia (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Phân số

    Darstellung eines Quotienten von Termen

    Dann haben haben wir uns den gefürchteten Brüchen zu gewandt. Und wieder verstand er es.

    Rồi tiếp đến với phần giải phân số đáng sợ. Một lần nữa, con tôi đã hiểu bài.

  • Vết vỡ

    Vorgang, wenn Mineralien und Gesteine als Folge von Gewaltanwendung mit unregelmäßigen Flächen auseinanderfallen

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bruch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Bruch"

Các cụm từ tương tự như "Bruch" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Bruch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch