Phép dịch "Brot" thành Tiếng Việt
bánh mì, bánh mi, bánh mỳ là các bản dịch hàng đầu của "Brot" thành Tiếng Việt.
Brot
noun
neuter
ngữ pháp
Wecken (regional) [..]
-
bánh mì
nounNahrungsmittel, das aus einem Teig aus gemahlenem Getreide (Mehl), Wasser und weiteren Zutaten gebacken wird [..]
Warten Sie, bis das Brot vollständig abgekühlt ist, bevor Sie es verzehren.
Bạn hãy chờ bánh mì nguội hoàn toàn mới bắt đầu nếm.
-
bánh mi
-
bánh mỳ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ổ bánh mì
- bánk mì
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Brot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Brot"
Các cụm từ tương tự như "Brot" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bánh mì · bánh mì kẹp · kẹp · xăng-duych
-
bánh mì · làm thủng
Thêm ví dụ
Thêm