Phép dịch "Brom" thành Tiếng Việt

brom, brôm, Brôm là các bản dịch hàng đầu của "Brom" thành Tiếng Việt.

Brom noun neuter ngữ pháp

Br (Symbol) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • brom

    noun
  • brôm

    Chemisches Element mit dem Symbol Br und der Ordnungszahl 35, das zu den Halogenen gehört; stechend riechende dunkelrote Flüssigkeit

  • Brôm

    chemisches Element mit dem Symbol Br und der Ordnungszahl 35

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Brom " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Brom"

Thêm

Bản dịch "Brom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch